hampe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hampe /hɑ̃p/ |
hampes /hɑ̃p/ |
hampe gc /hɑ̃p/
- Cán (cờ, bút lông. ).
- Hampe de drapeau — cán cờ
- Hampe florale — (thực vật học) cán hoa
- Nét sổ, nét đứng (chữ viết).
- (Săn bắn) Ức hươu.
- Thịt hông bò.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)