household

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

household /ˈhɑʊs.ˌhoʊld/

  1. Hộ, gia đình.
  2. Toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà.
  3. (Số nhiều) Bột loại hai.

Tính từ [sửa]

household /ˈhɑʊs.ˌhoʊld/

  1. (Thuộc) Gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ.
    household gods — các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    household word — lời nói thông thường, lời nói cửa miệng

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]