immense
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
immense /ɪ.ˈmɛnts/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immense /i.mɑ̃s/ |
immenses /i.mɑ̃s/ |
| Giống cái | immense /i.mɑ̃s/ |
immenses /i.mɑ̃s/ |
immense /i.mɑ̃s/
- Mênh mông, bao la, vô hạn.
- Espace immense — không gian bao la
- Rất lớn, kếch xù.
- Une immense influence — một ảnh hưởng to lớn
- Une immense fortune — một tài sản kếch xù
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)