infamie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
infamie
/ɛ̃.fa.mi/
infamies
/ɛ̃.fa.mi/

infamie gc /ɛ̃.fa.mi/

  1. Sự ô nhục, sự bỉ ổi.
    Vivre dans l’infamie — sống ô nhục
  2. Điều sỉ nhục, điều bỉ ổi, lời bêu xấu.
    Dire des infamies de quelqu'un — bêu xấu ai
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lên án, sự bêu riếu.
    Couvrir quelqu'un d’infamies — bêu riếu ai

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa