jabones
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Tây Ban Nha [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jabón | jabones |
jabones gđ số nhiều
Động từ [sửa]
jabones lối cầu khẩn, hiện tại, ngôi thứ hai, số ít
- Xem jabón.
Chia động từ [sửa]
jabonar, động từ -ar
| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | jabonar | haber jabonado | |||||
| Động danh từ | jabonando | habiendo jabonado | |||||
| Động tính từ | jabonado | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | yo | tú vos1 |
él / ella usted2 |
nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ellos / ellas ustedes4 |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | jabono | jabonas jabonás1 |
jabona | jabonamos | jabonáis | jabonan |
| Quá khứ chưa hoàn thành | jabonaba | jabonabas | jabonaba | jabonábamos | jabonabais | jabonaban | |
| Quá khứ bất định | jaboné | jabonaste | jabonó | jabonamos | jabonasteis | jabonaron | |
| Tương lai | jabonaré | jabonarás | jabonará | jabonaremos | jabonaréis | jabonarán | |
| Điều kiện | jabonaría | jabonarías | jabonaría | jabonaríamos | jabonaríais | jabonarían | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | he jabonado | has jabonado | ha jabonado | hemos jabonado | habéis jabonado | han jabonado |
| Quá khứ xa | había jabonado | habías jabonado | había jabonado | habíamos jabonado | habíais jabonado | habían jabonado | |
| Quá khứ trước | hube jabonado | hubiste jabonado | hubo jabonado | hubimos jabonado | hubisteis jabonado | hubieron jabonado | |
| Tương lai hoàn thành | habré jabonado | habrás jabonado | habrá jabonado | habremos jabonado | habréis jabonado | habrán jabonado | |
| Điều kiện hoàn thành | habría jabonado | habrías jabonado | habría jabonado | habríamos jabonado | habríais jabonado | habrían jabonado | |
| Lối cầu khẩn | yo | tú vos1 |
él / ella usted2 |
nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ellos / ellas ustedes4 |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | jabone | jabones jabonés1 |
jabone | jabonemos | jabonéis | jabonen |
| Quá khứ chưa hoàn thành | jabonara hoặc | jabonaras hoặc | jabonara hoặc | jabonáramos hoặc | jabonarais hoặc | jabonaran hoặc | |
| jabonase | jabonases | jabonase | jabonásemos | jabonaseis | jabonasen | ||
| Tương lai | jabonare | jabonares | jabonare | jabonáremos | jabonareis | jabonaren | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | haya jabonado | hayas jabonado hayás1 jabonado |
haya jabonado | hayamos jabonado | hayáis jabonado | hayan jabonado |
| Quá khứ xa | hubiera jabonado hoặc | hubieras jabonado hoặc | hubiera jabonado hoặc | hubiéramos jabonado hoặc | hubierais jabonado hoặc | hubieran jabonado hoặc | |
| hubiese jabonado | hubieses jabonado | hubiese jabonado | hubiésemos jabonado | hubieseis jabonado | hubiesen jabonado | ||
| Tương lai hoàn thành | hubiere jabonado | hubieres jabonado | hubiere jabonado | hubiéremos jabonado | hubiereis jabonado | hubieren jabonado | |
| Lối mệnh lệnh | — | tú vos1 |
usted2 | nosotros nosotras |
vosotros3 vosotras |
ustedes4 | |
| Khẳng định | jabone | jabona jaboná1 |
jabone | jabonemos | jabonad | jabonen | |
| Phủ định | no jabone | no jabones | no jabone | no jabonemos | no jabonéis | no jabonen | |
- Chỉ đến bên thứ hai chủ yếu tại Argentina, Paraguay, Uruguay, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua, và Costa Rica, và ở một số vùng Bolivia, Chile, Colombia, Ecuador, Panama, và Venezuela.
- Chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp thân mật.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức. Ở mọi nơi khác, chỉ đến cả bên thứ hai cả bên thứ ba trong mọi trường hợp.