jabones

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jabón jabones

jabones số nhiều

  1. Dạng số nhiều của jabón.

Động từ[sửa]

jabones lối cầu khẩn, hiện tại, ngôi thứ hai, số ít

  1. Xem jabón.

Chia động từ[sửa]