mens
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
mens gđ
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Liên từ
mens
- Trong khi, trong lúc, đang khi, giữa lúc.
- Han sitter mens han arbeider.
- Sjefen tok seg fri mens vi arbeidet.
- Mens graset gror, dør kua. — Không thể chần chờ, không thể chờ đợi được.
- Trái lại, ngược lại.
- Hun fikk 1000 kroner, mens jeg bare fikk 300.
- Sjefen tok seg fri, mens vi arbeidet.
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)