mentonnier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/ |
mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/ |
| Giống cái | mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnier /mɑ̃.tɔ.nje/
- (Giải phẫu) (thuộc) cằm.
- Point mentonnier — điểm cằm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnière /mɑ̃.tɔ.njɛʁ/ |
mentonnier gc /mɑ̃.tɔ.nje/
- Dải mủ, quai nón.
- Mảnh tựa cằm (ở đàn viôlông).
- (Y học) Băng cằm.
- (Sử học) Mảnh che cằm (ở mũ áo giáp).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)