mesquin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mesquin /mɛs.kɛ̃/ |
mesquins /mɛs.kɛ̃/ |
| Giống cái | mesquine /mɛs.kin/ |
mesquines /mɛs.kin/ |
mesquin /mɛs.kɛ̃/
- Ti tiện.
- Personne mesquine — người ti tiện
- Un procédé mesquin — một biện pháp ti tiện
- Bủn xỉn.
- Cadeau mesquin — món quà bủn xỉn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xoàng, tầm thường; nhỏ, hẹp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

