large
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
large /ˈlɑːrdʒ/
- Rộng, lớn, to.
- a large town — một thành phố lớn
- Rộng rãi.
- to give someone large powers — cho ai quyền hành rộng rãi
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Rộng lượng, hào phóng.
- a large heart — một tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Danh từ
large /ˈlɑːrdʒ/
- (+ at) Tự do, không bị giam cầm.
- to be at large — được tự do
- gentleman at large — người không có nghề nhất định
- Đầy đủ chi tiết, dài dòng.
- to talk at large — nói chuyện dài dòng
- to write at large — viết dài dòng
- to scatter imputation at large — nói đổng
- Nói chung.
- the people at large — nhân dân nói chung
- in large — trên quy mô lớn
[sửa] Phó từ
large /ˈlɑːrdʒ/
- Rộng rãi.
- Huênh hoang, khoác lác.
- to talk large — nói huênh hoang
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)