large

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

large

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

large /ˈlɑːrdʒ/

  1. Rộng, lớn, to.
    a large town — một thành phố lớn
  2. Rộng rãi.
    to give someone large powers — cho ai quyền hành rộng rãi
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Rộng lượng, hào phóng.
    a large heart — một tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

large /ˈlɑːrdʒ/

  1. (+ at) Tự do, không bị giam cầm.
    to be at large — được tự do
    gentleman at large — người không có nghề nhất định
  2. Đầy đủ chi tiết, dài dòng.
    to talk at large — nói chuyện dài dòng
    to write at large — viết dài dòng
    to scatter imputation at large — nói đổng
  3. Nói chung.
    the people at large — nhân dân nói chung
    in large — trên quy mô lớn

Phó từ[sửa]

large /ˈlɑːrdʒ/

  1. Rộng rãi.
  2. Huênh hoang, khoác lác.
    to talk large — nói huênh hoang

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]