important
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
important /ɪm.ˈpɔr.tənt/
- Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.
- an important event — một sự kiện quan trọng
- important personalities — những nhân vật trọng yếu
- Có quyền thế, có thế lực.
- (Như) Self-importance.
- to look important — ra vẻ ta đây quan trọng
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | important /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ |
importants /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ |
| Giống cái | importante /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃t/ |
importantes /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃t/ |
important /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/
- Quan trọng.
- Rôle important — vai trò quan trọng
- Somme importante — số tiền quan trọng, số tiền lớn
- Des personnages importants — những nhân vật quan trọng
- Se donner des airs importants — lên mặt quan trọng
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| important /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ |
importants /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ |
important gđ /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/
- Điều quan trọng.
- L’important est que — điều quan trọng là
- Người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình.
- Faire l’important — lên mặt quan trọng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)