method
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
method (số nhiều methods)
- Phương pháp, cách thức.
- Thứ tự; hệ thống.
- a man of method — một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
- (Tin học) Phương thức.
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)