nébulosité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nébulosité /ne.by.lɔ.zi.te/ |
nébulosité /ne.by.lɔ.zi.te/ |
nébulosité gc /ne.by.lɔ.zi.te/
- (Thiên văn) Mây mù.
- (Khí tượng) Học tỷ lệ che mây.
- (Nghĩa bóng) Tính lờ mờ, tính không rõ ràng.
- Nébulosité d’une explication — tính lờ mờ của một lời giải thích
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)