olive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
olive /ˈɑː.lɪv/
- (Thực vật học) Cây ôliu.
- Quả ôliu.
- Gỗ ôliu.
- Màu ôliu.
- (Như) Olive-branch.
- Khuy áo hình quả ôliu.
- (Số nhiều) Thịt hầm cuốn.
- beef olive — bò hầm cuốn
[sửa] Thành ngữ
- crow (wreath) of wild olive: Vòng hoa chiến thắng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)