olive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Pháp cổ olive, từ tiếng Latinh olīva, từ tiếng Hy Lạp cổ elaía, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *loiu̯om.
Danh từ [sửa]
olive (số nhiều olives)
- (Thực vật học) Cây ôliu.
- Quả ôliu.
- Gỗ ôliu.
- Màu ôliu.
- Như olive-branch.
- Khuy áo hình quả ôliu.
- (Số nhiều) Thịt hầm cuốn.
- beef olive — bò hầm cuốn
Thành ngữ [sửa]
- crow (wreath) of wild olive: Vòng hoa chiến thắng.
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
olive (cấp hơn more olive, cấp nhất most olive)
Từ liên hệ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Latinh oliva.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| olive | olives |
olive gc
Từ dẫn xuất [sửa]
Tiếng Ý [sửa]
Danh từ [sửa]
olive gc số nhiều