packet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
packet /ˈpæ.kət/
- Gói nhỏ.
- a packet of cigarettes — gói thuốc lá
- Tàu chở thư ((cũng) packet boat).
- (Từ lóng) Món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ... ).
- (Từ lóng) Viên đạn.
- to catch (stop) a packet — bị ăn đạn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)