past

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

past /ˈpæst/

  1. (Thuộc) Quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng.
    for the past few days — mấy ngày qua
    his pain is past now — cơn đau của anh ấy đã qua rồi
  2. (Ngôn ngữ học) Quá khứ.
    past tense — thói quá khứ
    past participle — động tính từ quá khứ

[sửa] Danh từ

past /ˈpæst/

  1. Quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì.
  2. (Ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ.

[sửa] Phó từ

past /ˈpæst/

  1. Qua.
    to walk past — đi qua
    to run past — chạy qua
  2. Quá.
    the train is past due — xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến

[sửa] Giới từ

past /ˈpæst/

  1. Quá, vượt, quá, hơn.
    it is past six — đã quá sáu giờ hơn
    he is past fifty — ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
    past endurance — vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi
  2. Qua.
    to run past the house — chạy qua nhà

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa