piste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
piste /ˈpist/
- (Tiếng pháp) Đường trượt tuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piste /pist/ |
pistes /pist/ |
piste gc /pist/
- Dấu chân (con thú), vết, hút.
- Perdre la piste de la bête — lạc dấu chân con thú
- Suivre la piste du voleur — theo hút tên ăn cắp
- (Nghĩa bóng) Hướng tìm tòi, hướng nghiên cứu.
- Être sur la piste d’une étymologie — có hướng tìm ra một từ nguyên
- Vòng đua (xe đạp, môtô, ngựa).
- Đường băng (máy bay).
- Đường mòn.
- Băng.
- Piste sonore — băng âm (ở phim (điện ảnh))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)