piste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

piste /ˈpist/

  1. (Tiếng pháp) Đường trượt tuyết.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
piste
/pist/
pistes
/pist/

piste gc /pist/

  1. Dấu chân (con thú), vết, hút.
    Perdre la piste de la bête — lạc dấu chân con thú
    Suivre la piste du voleur — theo hút tên ăn cắp
  2. (Nghĩa bóng) Hướng tìm tòi, hướng nghiên cứu.
    Être sur la piste d’une étymologie — có hướng tìm ra một từ nguyên
  3. Vòng đua (xe đạp, môtô, ngựa).
  4. Đường băng (máy bay).
  5. Đường mòn.
  6. Băng.
    Piste sonore — băng âm (ở phim (điện ảnh))

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa