pounder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
pounder ((thường) ở từ ghép, đi với từ chỉ số lượng) /ˈpɑʊn.dɜː/
- Vật cân nặng bao nhiêu pao.
- a twelve pounder — đại bác bắn đạn nặng 13 pao
- Vật trị giá bao nhiêu bảng Anh.
- Người có bao nhiêu bảng Anh.
- Giấy bạc bao nhiêu bảng Anh.
- a ten pounder — tờ mười bảng Anh
Danh từ [sửa]
pounder /ˈpɑʊn.dɜː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)