précis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précis /pʁe.si/ |
précis /pʁe.si/ |
| Giống cái | précise /pʁe.siz/ |
précises /pʁe.siz/ |
précis /pʁe.si/
- Chính xác, đúng.
- Réponse précise — câu trả lời chính xác
- à trois heures précises — đúng ba giờ
- Rõ ràng.
- Ordre précis — mệnh lệnh rõ ràng
- Nhất định.
- Jour précis — ngày nhất định
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| précis /pʁe.si/ |
précis /pʁe.si/ |
précis gđ /pʁe.si/
- Tập giản yếu.
- Précis d’histoire — tập giản yếu lịch sử
- Bài tóm tắt ngắn gọn.
- Composer un précis des événements — thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)