profound

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

profound /prə.ˈfɑʊnd/

  1. Sâu, thăm thẳm.
    profound depths of the ocean — đáy sâu thẳm của đại dương
  2. Sâu sắc, uyên thâm, thâm thuý.
    a man of profound learning — một người học vấn uyên thâm
    profound doctrimes — các học thuyết thâm thuý
  3. Say (giấc ngủ... ).
  4. Rạp xuống, sát đất (cúi đầu chào).
    a profound bow — sự cúi chào sát đất, sự cúi rạp xuống chào
  5. Sâu sắc, hết sức, hoàn toàn.
    profound ignorance — sự ngu dốt hết chỗ nói
    to take a profound interest — hết sức quan tâm, quan tâm sâu sắc
    to simulate a profound indifference — làm ra vẻ hết sức thờ ơ
    a profound sigh — tiếng thở dài sườn sượt

[sửa] Danh từ

profound /prə.ˈfɑʊnd/

  1. (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn...).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa