quantity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
quantity /ˈkwɑːn.tə.ti/
- Lượng, số lượng, khối lượng.
- (Số nhiều) Số lớn, vô số, rất nhiều.
- quantities of people — rất nhiều người
Thành ngữ [sửa]
- to buy in quantities:
- Mua một số lớn, mua rất nhiều.
- (Toán học) ; (vật lý) lượng.
- unknown quantity — lượng chưa biết; (nghĩa bóng) người lạ, người mà không ai biết tung tích; người mà hành động không ai lường trước được
- electric quantity — điện lượng
- quantity of heat — nhiệt lượng
- (Vật lý) Âm lượng.
- (Số nhiều) (kiến trúc) chi tiết thiết kế thi công (một toà nhà... ).
- bilt of quantities:
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)