quantity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quantity (số nhiều quantities)

  1. Lượng, số lượng, đại lượng.
  2. (Số nhiều) Số lớn, vô số, rất nhiều.
    quantities of people — rất nhiều người

Thành ngữ[sửa]

  • to buy in quantities:
    1. Mua một số lớn, mua rất nhiều.
    2. (Toán học, vật lý học) Lượng.
      unknown quantity — lượng chưa biết; (nghĩa bóng) người lạ, người mà không ai biết tung tích; người mà hành động không ai lường trước được
      electric quantity — điện lượng
      quantity of heat — nhiệt lượng
    3. (Vật lý học) Âm lượng.
    4. (Số nhiều; kiến trúc) Chi tiết thiết kế thi công (một toà nhà...).
  • bilt of quantities:
    1. Bảng chi tiết thiết kế thi công.
    2. (Định ngữ; kỹ thuật) Hàng loạt.
      quantity productions — sự sản xuất hàng loạt

Tham khảo[sửa]