quantity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

quantity /ˈkwɑːn.tə.ti/

  1. Lượng, số lượng, khối lượng.
  2. (Số nhiều) Số lớn, vô số, rất nhiều.
    quantities of people — rất nhiều người

Thành ngữ [sửa]

  • to buy in quantities:
    1. Mua một số lớn, mua rất nhiều.
    2. (Toán học) ; (vật lý) lượng.
      unknown quantity — lượng chưa biết; (nghĩa bóng) người lạ, người mà không ai biết tung tích; người mà hành động không ai lường trước được
      electric quantity — điện lượng
      quantity of heat — nhiệt lượng
    3. (Vật lý) Âm lượng.
    4. (Số nhiều) (kiến trúc) chi tiết thiết kế thi công (một toà nhà... ).
  • bilt of quantities:
    1. Bảng chi tiết thiết kế thi công.
    2. (Định ngữ) (kỹ thuật) hàng loạt.
      quantity productions — sự sản xuất hàng loạt

Tham khảo [sửa]