quarteron
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quarteron /kaʁ.tə.ʁɔ̃/ |
quarterons /kaʁ.tə.ʁɔ̃/ |
quarteron gđ /kaʁ.tə.ʁɔ̃/
- Hai mươi lăm (một phần tư của trăm).
- Quarteron de fruits — hai mươi lăm quả
- (Nghĩa bóng) Số nhỏ, nhúm.
- Un quarteron d’auditeurs — một nhúm thính giả
- Người lai một phần tư (máu da đen).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)