quille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quille /kij/ |
quilles /kij/ |
quille gc /kij/
- (Hàng hải) Sống (tàu).
- Ky.
- Jouer aux quilles — chơi ky
- (Thân mật) Cẳng chân.
- Cái chống (xe bò).
- Chai hình dài (rượu vang sông Ranh).
- (Quân sự, tiếng lóng) Sự giải ngũ.
- (Lâm nghiệp) Cây gẫy ngọn.
- abatteur de quilles — xem abatteur
- être sur ses quilles — (thân mật) đứng vững; khỏe mạnh
- jouer des quilles — chạy; chạy trốn
- recevoir quelqu'un comme un chien dans un jeu de quilles — xem chien
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)