reassume
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
reassume ngoại động từ
- Lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, lại giả đò, lại giả vờ.
- to reassume a look of innocence — lại giả vờ ra vẻ vô tội
- Lại đảm đương, lại đảm nhiệm.
- to reassume the responsibilities — lại nhận trách nhiệm
- to reassume a duty — lại đảm đương nhiệm vụ
- Lại nắm lấy, lại chiếm lấy.
- to reassume authority — lại nắm lấy quyền hành
- Lại cho rằng, lại giả sử rằng.
- to reassume that this is true — lại cho rằng điều ấy đúng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)