reklame

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít reklame reklamen
Số nhiều reklamer reklamene

reklame

  1. Sự quảng cáo. Lời quảng cáo, rao hàng. Tờ quảng cáo.
    å drive reklame for varene
  2. Rao vặt, quảng cáo trên báo.
    Avisen er full av reklamer i dag.
    en reklame for såpe

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]