restriction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
restriction /rɪ.ˈstrɪk.ʃən/
- Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp.
- without restriction — không hạn chế
- to impose restrictions — buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
- to lift restriction — bãi bỏ những hạn chế
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| restriction /ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/ |
restrictions /ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/ |
restriction gc /ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/
- Sự hạn chế.
- Restriction des naissances — sự hạn chế sinh đẻ
- Điều hạn chế.
- Apporter des restrictions au pouvoir quelqu'un — đưa ra những điều hạn chế quyền hạn của ai
- Sự hạn chế chi tiêu, sự bớt ăn tiêu.
- S’imposer des restrictions — tự hạn chế chỉ tiêu
- (Số nhiều) Biện pháp hạn chế thực phẩm; thời kỳ hạn chế thực phẩm.
- Marché noir né des restrictions — chợ đen do hạn chế thực phẩm mà ra
- sans restriction — hoàn toàn
- Une soumission sans restriction — một sự phục tùng hoàn toàn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)