saut
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saut /sɔ/ |
sauts /sɔ/ |
saut gđ /sɔ/
- Sự nhảy; bước nhảy.
- Saut en longueur — sự nhảy xa
- Saut en hauteur — sự nhảy cao
- Faire un saut — nhảy một cái
- Parfois la nature procède par sauts — đôi lúc thiên nhiên tiến triển bằng bước nhảy
- Sự ghé qua.
- Faire un saut chez quelqu'un — ghé qua nhà ai
- Sự rơi.
- La voiture a fait un saut de 20 mètres dans le ravin — chiếc xe rơi hai mươi mét xuống hố
- Thác nước.
- Le saut du Niagara — thác nước Ni-a-ga-ra
- (Động vật học) Sự nhảy cái.
- au saut du lit — vừa bước xuống giường, vừa mới dậy
- faire le saut — quyết định liều làm một việc gì
- il n'y a qu’un saut — chỉ một bước là tới, gần lắm
- le grand saut — (thông tục) sự chết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)