secteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| secteur /sɛk.tœʁ/ |
secteurs /sɛk.tœʁ/ |
secteur gđ /sɛk.tœʁ/
- (Toán học) Hình quạt.
- Khu, khu vực, lĩnh vực.
- Secteur économique — khu vực kinh tế
- (Giao thông) Hạt.
- Chef de secteur — trưởng hạt
- (Điện học) Mạng điện lực.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)