singularité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| singularité /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/ |
singularités /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/ |
singularité gc /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/
- Tính đặc biệt.
- Tính kỳ cục; tính lập dị.
- Se faire remarquer par ses singularités — làm cho người ta chú ý đến những cái lập dị của mình
- Hành động kỳ cục; điệu bộ kỳ cục.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)