solitary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

solitary /ˈsɑː.lə.ˌtɛr.i/

  1. Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ.
    a solitary life — cuộc sống cô đơn
    a solitary valley — thung lũng khuất nẻo
    solitary confinement — sự giam riêng, sự giam xà lim

Danh từ[sửa]

solitary /ˈsɑː.lə.ˌtɛr.i/

  1. Ngườiẩn, ẩn sĩ.

Tham khảo[sửa]