souris
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souris /su.ʁi/ |
souris /su.ʁi/ |
souris gc
- (Động vật học) Chuột nhắt.
- Thịt đầu bắp (đùi cừu).
- (Thông tục) Thiếu nữ; thiếu phụ; cô tình nhân.
- faire la souris — móc túi (ai)
- gris souris — màu lông chuột
- guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris — rình ai như mèo rình chuột
- jouer au chat et à la souris — tìm nhau mãi mà không gặp
- on entendrait trotter une souris — im lặng tuyệt đối
- on le ferait cacher dans un trou de souris — nó nhát như cáy
- souris d’hôtel — (thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souris /su.ʁi/ |
souris /su.ʁi/ |
souris gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)