substantive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
substantive /ˈsəb.stən.tɪv/
- Biểu hiện sự tồn tại.
- the substantive verb — động từ to be
- Tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Trọng yếu, lớn lao.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đặt và định quyền hạn nhiệm vụ.
- substantive law — luật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
Thành ngữ [sửa]
Danh từ [sửa]
substantive /ˈsəb.stən.tɪv/
- (Ngôn ngữ học) Danh từ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)