sword

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

a sword

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sword /ˈsɔrd/

  1. Gươm, kiếm.
    double-edged sword — gươm hai lưỡi
    to cross (measure) swords — đọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai
    to draw the sword — rút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao
    to sheathe the sword — tra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao
    to put somebody to sword — giết ai
    fire and sword — sự cướp phá (của quân xâm lăng)
  2. (The sword) Chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh.
  3. (The sword) Quân quyền, uy quyền.
  4. (Quân sự) , (từ lóng) lưỡi lê.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]