synonymy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
synonymy /.mi/
- Tính đồng nghĩa.
- Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh.
- Bảng từ đồng nghĩa.
- Bài khảo luận về từ đồng nghĩa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)