tempérament
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tempérament /tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/ |
tempéraments /tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/ |
tempérament gđ /tɑ̃.pe.ʁa.mɑ̃/
- Khí chất.
- Tempérament colérique — khí chất nóng nảy
- (Nghĩa rộng) Tính khí, tính tình.
- Tempérament violent — tính khí hung hăng
- Tính đa dâm.
- Femme qui a du tempérament — người đàn bà đa dâm
- (Âm nhạc) Luật điều hòa.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự giữ gìn, sự thận trọng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Giải pháp trung dung.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự tiết chế, biện pháp tiết chế.
- c’est un tempérament — đó là một người có cá tính đặc biệt
- s’esquinter le tempérament;se fatiguer le tempérament; s’user le tempérament — (thân mật) làm hại sức khỏe
- vente à tempérament — xem vente
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)