tournée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tournée /tuʁ.ne/ |
tournées /tuʁ.ne/ |
| Giống cái | tournée /tuʁ.ne/ |
tournées /tuʁ.ne/ |
tournée gc /tuʁ.ne/
- Xem tourné.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tournée /tuʁ.ne/ |
tournées /tuʁ.ne/ |
tournée gc /tuʁ.ne/
- Cuộc kinh lí.
- La tournée du président — cuộc kinh lí của ông chủ tịch
- Vòng đi.
- Tournée électorale — vòng đi tranh cử
- Le docteur faisait une tournée de visites — bác sĩ đi một vòng thăm bệnh
- La troupe faisait une tournée en province — đoàn kịch đi biểu diễn một vòng ở các tỉnh
- Chầu đãi (ở quán rượu, quán cà phê).
- Payer une tournée — trả tiền một chầu đãi
- Trận đòn.
- Recevoir une tournée — bị một trận đòn
- (Nông nghiệp) Cuốc cán ngắn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)