translation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

translation /trænts.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự dịch; bản (bài) dịch.
    a good translation — một bản dịch tốt
  2. Sự chuyển sang, sự biến thành.
  3. Sự giải thích, sự coi là.
  4. Sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác.
  5. Sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện).
  6. (Toán học) ; (kỹ thuật) sự tịnh tiến.
  7. (Computer) Chuyển ngữ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
translation
/tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/
translations
/tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/

translation gc /tʁɑ̃.sla.sjɔ̃/

  1. Sự chuyển; sự dời.
    Translation horizontale/translation verticale — sự dịch chuyển theo hướng nằm ngang/sự dịch chuyển theo hướng thẳng đứng
    La translation des restes d’un mort — (văn học) sự dời hài cốt của một người quá cố
    Translation de propriété — (luật học; pháp lý) sự chuyển quyền sở hữu
    La translation d’un tribunal — sự dời một tòa án (đi nơi khác)
    Translation d’une fête — sự chuyển một lễ sang ngày khác
  2. (Toán học) Sự tịnh tiến.
    Translation des axes coordonnés — sự tịnh tiến các trục toạ độ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa