unnatural
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
unnatural /ˌən.ˈnæ.tʃə.rəl/
- Trái với thiên nhiên.
- Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo.
- an unnatural laugh — cái cười gượng gạo
- Thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con... ).
- Ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)