vô tiền khoáng hậu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vo˧˧ tiə̤n˨˩ xwaːŋ˧˥ hə̰ʔw˨˩ jo˧˥ tiəŋ˧˧ kʰwa̰ːŋ˩˧ hə̰w˨˨ jo˧˧ tiəŋ˨˩ kʰwaːŋ˧˥ həw˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vo˧˥ tiən˧˧ xwaŋ˩˩ həw˨˨ vo˧˥ tiən˧˧ xwaŋ˩˩ hə̰w˨˨ vo˧˥˧ tiən˧˧ xwa̰ŋ˩˧ hə̰w˨˨

Thành ngữ[sửa]

vô tiền khoáng hậu

  1. Điều chưa từng xảy ra trong quá khứ và cũng rất khó xảy ra trong tương lai.