va-et-vient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
va-et-vient gđ kđ /va.e.vjɛ̃/
- Sự qua lại, sự tới lui.
- Le va-et-vient bruyant de la rue — sự qua lại ồn ào ở đường phố
- Le va-et-vient d’un balancier — sự tới lui của con lắc
- Un va-et-vient d’idées — ý kiến qua lại
- Đò ngang qua lại.
- (Hàng hải) Dây qua lại.
- Etablir un va-et-vient avec un navire échoué — bắc dây qua lại với một con tàu bị cạn
- Bản lề hai chiều, cửa có bản lề mở hai chiều.
- (Điện học) Công tắc hai chiều.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)