va-et-vient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

va-et-vient /va.e.vjɛ̃/

  1. Sự qua lại, sự tới lui.
    Le va-et-vient bruyant de la rue — sự qua lại ồn ào ở đường phố
    Le va-et-vient d’un balancier — sự tới lui của con lắc
    Un va-et-vient d’idées — ý kiến qua lại
  2. Đò ngang qua lại.
  3. (Hàng hải) Dây qua lại.
    Etablir un va-et-vient avec un navire échoué — bắc dây qua lại với một con tàu bị cạn
  4. Bản lề hai chiều, cửabản lề mở hai chiều.
  5. (Điện học) Công tắc hai chiều.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa