vast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vast /ˈvæst/

  1. Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    a vast expanse of water — một vùng nước mênh mông
    a vast mountain — quả núi lớn
    a vast sum — số tiền lớn
    vast reading — sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng

Danh từ[sửa]

vast /ˈvæst/

  1. (Thơ ca) ; (văn học) khoảng rộng bao la.
    the vast of ocean — đại dương rộng bao la
    the vast of heaven — bầu trời rộng bao la

Tham khảo[sửa]