vast
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
vast /ˈvæst/
- Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a vast expanse of water — một vùng nước mênh mông
- a vast mountain — quả núi lớn
- a vast sum — số tiền lớn
- vast reading — sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
[sửa] Danh từ
vast /ˈvæst/
- (Thơ ca) ; (văn học) khoảng rộng bao la.
- the vast of ocean — đại dương rộng bao la
- the vast of heaven — bầu trời rộng bao la
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)