việc làm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| viɜ̰ʔk˨˩ lɐ̤ːm˨˩ | jiɜ̰k˨˨ lɐːm˧˧ | jiɜk˨˩˨ lɐːm˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| viɜk˨˨ lɐːm˧˧ | viɜ̰k˨˨ lɐːm˧˧ | ||
[sửa] Danh từ
việc làm
- Hành động cụ thể.
- Lời nói đi đôi với việc làm.
- Một việc làm vô ý thức.
- Công việc được giao cho làm và được trả công.
- Đã ra trường, nhưng chưa có việc làm.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)