vivacious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh vivax (“hoạt bát, nhanh nhảu”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
vivacious (cấp hơn more vivacious, cấp nhất most vivacious) /vaɪ.ˈveɪ.ʃəs/
- Hoạt bát, nhanh nhảu.
- vivacious boy — đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (Thực vật học) Sống dai.
- vivacious plant — cây sống dai
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sống lâu.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Khó giết.
[sửa] Đồng nghĩa
- hoạt bát
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)