vogn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vogn | vogna/vognen |
| Số nhiều | vogner | vognene |
vogn gđc
- Xe có 3 hay nhiều bánh.
- hest og vogn
- å føle seg som femte hjul på vognen — Cảm thấy thừa thải trong công việc gì.
- Han er ikke tapt bak en vogn. — Anh ta giỏi, nhiều kinh nghiệm.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)