ôté
Giao diện
Tiếng Pháp
Giới từ
ôté
- Trừ, không kể.
- Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitres — tác phẩm rất hay, trừ hai ba chương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ôté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)