Bước tới nội dung

ôté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Giới từ

ôté

  1. Trừ, không kể.
    Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitres — tác phẩm rất hay, trừ hai ba chương

Tham khảo