Bước tới nội dung

СССР

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]
Флаг СССР

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɛs ɛs ɛs ˈɛr] (phonetic respelling: эс-эс-эс-э́р)
  • (không chuẩn nhưng phổ biến) IPA(ghi chú): [ɛs ɛs ˈɛr] (phonetic respelling: эс-эс-э́р)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ riêng

[sửa]

СССР (SSSR)  vs (không biến cách)

  1. Dạng viết tắt của Союз Советских Социалистических Республик (Sojuz Sovetskix Socialističeskix Respublik) (Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết)

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Ingria: SSSR