Bước tới nội dung

апырған

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Soyot

Danh từ

апырған (apırğan)

  1. sóc bay.

Tham khảo

  • V. I. Rassadin (2002), Сойотско-бурятско-русский словарь [Từ điển Soyot-Buryat-Nga]‎ (bằng tiếng Nga), Ulan-Ude