біженець
Giao diện
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бі́женець (bíženecʹ) gđ người (gen. бі́женця, nom. số nhiều бі́женці, gen. số nhiều бі́женців, feminine бі́женка, tính từ quan hệ бі́женський)
- Người tị nạn.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | бі́женець bíženecʹ |
бі́женці bíženci |
| gen. | бі́женця bížencja |
бі́женців bíženciv |
| dat. | бі́женцеві, бі́женцю bížencevi, bížencju |
бі́женцям bížencjam |
| acc. | бі́женця bížencja |
бі́женців bíženciv |
| ins. | бі́женцем bížencem |
бі́женцями bížencjamy |
| loc. | бі́женцеві, бі́женцю, бі́женці bížencevi, bížencju, bíženci |
бі́женцях bížencjax |
| voc. | бі́женцю bížencju |
бі́женці bíženci |
Từ liên hệ
[sửa]- бі́женство gt (bíženstvo)
Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập) (1970–1980), “біженець”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “біженець”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
- “біженець”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “біженець”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ hữu sinh chỉ người tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina soft masculine-form nouns
- Danh từ tiếng Ukraina soft masculine-form trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
- Danh từ tiếng Ukraina nouns with reducible stem
