диндак
Giao diện
Tiếng Yaghnob
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *Hdánts < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₃dónts. Cùng gốc với tiếng Tajik дандон (dandon), tiếng Latinh dens.
Danh từ
диндак (dindak)
- Răng.
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Yaghnob
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Yaghnob
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Yaghnob
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Yaghnob
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Yaghnob
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Yaghnob