Bước tới nội dung

тиҙәк

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: tízek

Tiếng Bashkir

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

тиҙәк (tiźək)

  1. Phân.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của тиҙәк
chỉ có số ít
tuyệt cách тиҙәк (tiźək)
sinh cách xác định тиҙәктең (tiźəkteñ)
dữ cách тиҙәккә (tiźəkkə)
đối cách xác định тиҙәкте (tiźəkte)
định vị cách тиҙәктә (tiźəktə)
ly cách тиҙәктән (tiźəktən)

Tham khảo

[sửa]