хляб
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]- хлѣбъ (hlěb) — pre-1945
Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
tiếng Slav nguyên thủy *xlěbъ
tiếng Bulgari хляб
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *xlěbъ, từ nhóm ngôn ngữ German, nguồn gốc khác không rõ. So sánh với tiếng Goth 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 (hlaifs).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]хляб (hljab) gđ (tính từ quan hệ хле́бен, giảm nhẹ nghĩa хле́бче)
- (không đếm được) Bánh mì.
- (đếm được) Ổ bánh mì.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “хляб”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “хляб”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Bản mẫu:R:bg:BERON
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Bulgari
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ nhóm ngôn ngữ German tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ap
- Vần:Tiếng Bulgari/ap/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Danh từ không đếm được tiếng Bulgari
- Danh từ đếm được tiếng Bulgari
- bg:Bánh mì
