Bước tới nội dung

хляб

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:
хляб

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *xlěbъ, từ nhóm ngôn ngữ German, nguồn gốc khác không rõ. So sánh với tiếng Goth 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 (hlaifs).

    Cách phát âm

    [sửa]
    • IPA(ghi chú): [xlʲa̟p]
    • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
    • Vần: -ap

    Danh từ

    [sửa]

    хляб (hljab)  (tính từ quan hệ хле́бен, giảm nhẹ nghĩa хле́бче)

    1. (không đếm được) Bánh mì.
    2. (đếm được) bánh mì.

    Biến cách

    [sửa]
    Biến cách của хляб
    số ít số nhiều
    bất định хляб
    hljab
    хля́бове
    hljábove
    xác định
    (dạng chủ ngữ)
    хля́бът
    hljábǎt
    хля́бовете
    hljábovete
    xác định
    (dạng tân ngữ)
    хля́ба
    hljába
    count хля́ба
    hljába

    Tham khảo

    [sửa]
    • хляб”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
    • хляб”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
    • Bản mẫu:R:bg:BERON